越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“đồng minh” (1)
đồng minh
英语
名ally
Đây đều là các đồng minh, đối tác quan trọng của Mỹ trong khu vực Vùng Vịnh.
These are all important allies and partners of the US in the Gulf region.
相关词“đồng minh” (0)
未找到相关词。
短语“đồng minh” (6)
Đây đều là các đồng minh, đối tác quan trọng của Mỹ trong khu vực Vùng Vịnh.
These are all important allies and partners of the US in the Gulf region.
các đồng minh của Ukraine đã bày tỏ quan tâm đến việc mua thiết bị quốc phòng tiên tiến.
Ukraine's allies have expressed interest in purchasing advanced defense equipment.
Nhóm này kiên quyết sát cánh cùng các đồng minh.
This group resolutely stands with its allies.
Lời kêu gọi vấp phải phản ứng thận trọng từ các đồng minh.
The call met with a cautious reaction from allies.
Vấp phải phản ứng thận trọng từ các đồng minh.
Met with a cautious reaction from allies.
Quân đội Mỹ và đồng minh Trung Đông vẫn phụ thuộc vào tên lửa đánh chặn đắt tiền.
US forces and Middle Eastern allies still depend on expensive interceptor missiles.
